纸纸 (zhǐ)zhǐCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Tính từ, Động từHán ViệtchỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giấy2tờ; trang