Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

废除 (fèichú)

fèichú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phế trừ

Nghĩa

  1. huỷ bỏ; bãi bỏ; xoá bỏ (pháp lệnh, pháp độ, điều ước), thủ tiêu; phế bỏ; triệt phế; bãi trừ; phế trừ
  2. bác bỏ
  3. bài bỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 废除