Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
废
除
军
备
废除军备 (fèichújūnbèi)
fèichújūnbèi
Hán Việt
phế trừ quân bị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giải giáp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
废
fèi
phế; bỏ; bỏ dở; hoang vu; hoang vắng; hoang tàn; yếu dần; suy bại
除
chú
trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra; không kể; bên cạnh; trừ ra; loại ra; không tính vào; ngoại lệ
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
备
bèi
có; chuẩn bị