Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
座
椅
座椅 (zuòyǐ)
zuòyǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tọa ỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá
椅
yǐ
ghế dựa; ghế tựa
Từ có chứa 座椅
座椅套子
zuòyǐtàozi
tọa ỷ sáo tử
vỏ bọc ghế ngồi
弹射座椅
tánshèzuòyǐ
đạn xạ tọa ỷ
Ghế phóng (ghế tống đẩy phi công ra khi máy bay gặp sự cố)