Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
座
椅
套
子
座椅套子 (zuòyǐtàozi)
zuòyǐtàozi
Hán Việt
tọa ỷ sáo tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vỏ bọc ghế ngồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá
椅
yǐ
ghế dựa; ghế tựa
套
tào
bao ngoài; vật bọc ngoài; chụp vào; trùm vào; mặc vào
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người