Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

廷布 (tíngbù)

tíngbù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đình bố

Nghĩa

  1. Thim-bu; Thimphu; Thim-pu (thủ đô Bu-tan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ