Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
开
发
者
开发者 (Kāifāzhě)
Kāifāzhě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhà phát triển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…