Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开天窗 (kāitiānchuāng)

kāitiānchuāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai thiên song

Nghĩa

  1. bệnh loét mũi
  2. cột báo bị bỏ trống; phần đục bỏ do kiểm duyệt; chuyên mục báo bị bỏ trống (chính phủ thời xưa kiểm soát chặt chẽ các thông tin đăng trên báo, cấm đăng tải các…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开天窗