开拓 (kāituò)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khai thác
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- khai phá; mở rộng; phát triển; khai thác; khuếch trương
- xây dựng hầm mỏ (để chuẩn bị khai thác mỏ)
- khai canh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.