Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开掘 (kāijué)

kāijué

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai quật

Nghĩa

  1. đào; khai quật; bới; xới; cuốc
  2. khai thác nhân vật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ