Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开支 (kāizhī)

kāizhī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khai chi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chi; chi tiền; trả tiền
  2. chi tiêu; tiêu dùng; khoản chi; tiền tiêu; phí tổn
  3. trả lương; trả tiền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开支