开支 (kāizhī)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- khai chi
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chi; chi tiền; trả tiền
- chi tiêu; tiêu dùng; khoản chi; tiền tiêu; phí tổn
- trả lương; trả tiền
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.