开朗 (kāilǎng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- khai lãng
Nghĩa
- rộng rãi; thoáng mát; sáng sủa
- vui tươi; thoải mái; cởi mở (tư tưởng, tâm hồn, tính cách)
- mở rộng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.