Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开朗 (kāilǎng)

kāilǎng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khai lãng

Nghĩa

  1. rộng rãi; thoáng mát; sáng sủa
  2. vui tươi; thoải mái; cởi mở (tư tưởng, tâm hồn, tính cách)
  3. mở rộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开朗