Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开端 (kāiduān)

kāiduān

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khai đoan

Nghĩa

  1. bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; mào; mối
  2. bước đầu
  3. buổi sơ giao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ