Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开设 (kāishè)

kāishè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai thiết
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mở (cửa hàng, nhà máy)
  2. xếp lịch dạy; mở lớp; bố trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ