异地异地 (yìdì)yìdìTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từHán Việtdị địaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đất khách; quê người; xứ lạ; nơi khác; tha hương, xa