异常异常 (yìcháng)yìchángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Phó từ, Động từHán Việtdị thườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dị thường; khác thường; chẻm2đặc biệt; phi thường; rất; gắt củ kiệu