Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
引
号
完
毕
引号完毕 (Yǐnhàowánbì)
Yǐnhàowánbì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dấu ngoặc kép đã hoàn thành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
引
yǐn
giương; kéo; dẫn; dắt
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)
完
wán
hết; xong; kết thúc; xong
毕
bì
xong; hoàn thành; xong xuôi; kết thúc; hết; sao Tất