Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

引咎 (yǐnjiù)

yǐnjiù

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
dẫn cữu

Nghĩa

  1. tự nhận lỗi; tự nhận trách nhiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 引咎