Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

引擎盖 (yǐnqínggài)

yǐnqínggài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dẫn kình cái

Nghĩa

  1. (xe hơi) mui xe
  2. ca bô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ