弟弟 (dì)dìCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từHán ViệtđệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1em trai2em trai (họ)3đệ; em (cách xưng hô khiêm tốn trong quan hệ bè bạn, thường dùng trong thư từ)4họ Đệ