Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弟
子
弟子 (dìzǐ)
dìzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ đệ; học sinh; đệ tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弟
dì
em trai; em trai (họ)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 弟子
关门弟子
guānméndìzǐ
quan môn đệ tử
đệ tử cuối cùng của sư phụ