Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弟妹 (dìmèi)

dìmèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ muội

Nghĩa

  1. em trai em gái; em
  2. em dâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弟妹