Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弹
拨
乐
器
弹拨乐器 (tánbōyuèqì)
tánbōyuèqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạn bát lạc khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gảy đàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
拨
bō
đẩy; ẩy; gẩy; quạt; gạt; vén (dùng sức vung ngang tay chân hoặc que, gậy khiến đồ vật di động); hất; ngoéo; cời 动
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan