Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强大 (qiángdà)

qiángdà

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cường đại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lớn mạnh; mạnh mẽ; hùng mạnh (lực lượng); hùng cường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ