强大强大 (qiángdà)qiángdàTừ loạiTính từ, Động từHán Việtcường đạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lớn mạnh; mạnh mẽ; hùng mạnh (lực lượng); hùng cường