当前 (dāngqián)
- Từ loại
- Từ chỉ thời gian, Danh từ
- Hán Việt
- đương tiền
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trước mặt; phía trước; ở trước mặt; đối mặt
- trước mắt
- hiện thời
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.