Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

当前 (dāngqián)

dāngqián

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
đương tiền
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trước mặt; phía trước; ở trước mặt; đối mặt
  2. trước mắt
  3. hiện thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 当前