Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形状 (xíngzhuàng)

xíngzhuàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hình trạng

Nghĩa

  1. hình dạng; hình dáng, hình thái; hình trạng; hình; hình dáng
  2. hình thù
  3. thể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 形状