Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
形
符
形符 (Xíngfú)
Xíngfú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biểu tượng hình dạng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
形
xíng
hình dáng; hình dạng; hình thể; thực thể
符
fú
phù tiết; ấn tín (ấn tín do chủ tướng giữ); dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu