Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

影院 (yǐngyuàn)

yǐngyuàn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ảnh viện

Nghĩa

  1. rạp chiếu phim; rạp chiếu bóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 影院