Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

彼岸 (bǐ'àn)

bǐ'àn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, 名;书
Hán Việt
bỉ ngạn

Nghĩa

  1. bên kia; bờ bên kia; bờ đối diện (của sông, hồ, biển)
  2. thế giới bên kia; cõi Niết bàn; miền cực lạc (Phật giáo cho rằng biên giới của vùng có sanh có tử là bờ bên này, còn biên giới của miền thoát khỏi sanh tử - cõ…
  3. miền lý tưởng; cõi mơ ước
  4. bỉ ngạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 彼岸