很很 (hěn)hěnCấp độ HSKHSK 1Từ loạiPhó từHán Việtngận | khấn | hẫnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rất; lắm; quá; hết sức; cực kỳ (phó từ); mèm