你很有耐心你很有耐心 (nǐ hěn yǒu nàixīn)nǐ hěn yǒu nàixīnTừ loạiCụm từHán Việtnhĩ rất hữu nại tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bạn rất kiên nhẫn