Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

得了 (déle)

déle

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đắc liễu

Nghĩa

  1. được; được rồi; thôi đi
  2. được (trợ từ, dùng trong câu trần thuật, biểu thị sự khẳng định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 得了