得意洋洋得意洋洋 (déyìyángyáng)déyìyángyángTừ loạiĐộng từHán Việtđắc ý dương dươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không khí tự mãn2hài lòng một cách vui vẻ3Tự hào4vô cùng tự hào về bản thân