Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

循环系统 (xúnhuánxìtǒng)

xúnhuánxìtǒng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuần hoàn hệ thống

Nghĩa

  1. hệ thống tuần hoàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ