Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微波 (wéibō)

wéibō

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi ba

Nghĩa

  1. vi ba; sóng cực ngắn (chỉ sóng điện từ 1mm đến 1m, tức là tần suất 300 ki-lô-héc đến 300 mê-ga-héc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 微波