Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

波 (bō)

bō

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Số từ, 名
Hán Việt
ba
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sóng
  2. dao động (chấn động lan truyền trong vật thể, như sóng nước, sóng âm)
  3. phong ba; sóng gió; nổi phong ba; nổi cơn sóng gió (ví với những đổi thay bất ngờ)
  4. chạy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 波