波动 (bōdòng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ, 动
- Hán Việt
- ba động
Nghĩa
- chập chờn; không ổn định, biến động; không ổn định
- sóng; chấn động, dao động; chuyển động sóng; chấn động
- gợn
- bấp bênh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.