Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

波动 (bōdòng)

bōdòng

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ, 动
Hán Việt
ba động

Nghĩa

  1. chập chờn; không ổn định, biến động; không ổn định
  2. sóng; chấn động, dao động; chuyển động sóng; chấn động
  3. gợn
  4. bấp bênh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 波动