Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
微
电
子
微电子 (wéidiànzǐ)
wéidiànzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi điện tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vi điện tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
微
wēi
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ; vi; mic-rô (1/1.000.000 đơn vị chủ) (Anh: micron); mi-cron
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 微电子
微电子学
wéidiànzǐxué
vi điện tử học
vi điện tử