Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
心
愿
单
心愿单 (xīnyuàndān)
xīnyuàndān
Hán Việt
tâm nguyện đơn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
danh sách mong muốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
愿
yuàn
thật thà cẩn thận; cẩn trọng; nguyện vọng; mong muốn; mong ước, chúc; mong ước
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)