Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心里美萝卜 (xīnlǐ měi luóbo)

xīnlǐ měi luóbo

Hán Việt
tâm lí mĩ la bốc

Nghĩa

  1. Củ cải hoa hồng Trung Quốc (củ cải shinrimei), bên ngoài có màu xanh lá cây, bên trong có màu đỏ tím, một loại rau yêu thích của người Bắc Kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ