Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

必需品 (bìxūpǐn)

bìxūpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tất nhu phẩm

Nghĩa

  1. nhu yếu phẩm; thứ cần thiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 必需品