Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生活必需品 (shēnghuó bìxūpǐn)

shēnghuó bìxūpǐn

Hán Việt
sinh hoạt tất nhu phẩm

Nghĩa

  1. nhu cầu thiết yếu của cuộc sống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ