Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
忍
俊
忍俊 (rěnjùn)
rěnjùn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhẫn tuấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mỉm cười
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
忍
rěn
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn; nhẫn tâm; tàn nhẫn
俊
jùn
thanh tú; đẹp đẽ; xinh đẹp; khôi ngô (tướng mạo); anh tuấn; tuấn; anh tài; tài trí hơn người; tài giỏi
Từ có chứa 忍俊
忍俊不禁
rěnjùnbùjīn
nhẫn tuấn bất cấm
buồn cười; bật cười; phì cười; không nhịn được cười