忍忍 (rěn)rěnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtnhẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn2nhẫn tâm; tàn nhẫn