Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

容忍 (róngrěn)

róngrěn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dong nhẫn

Nghĩa

  1. khoan dung; tha thứ; khoan nhượng, chịu đựng; nhịn lời; khoan nhượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 容忍