容忍容忍 (róngrěn)róngrěnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtdong nhẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khoan dung; tha thứ; khoan nhượng, chịu đựng; nhịn lời; khoan nhượng