Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忍耐 (rěnnài)

rěnnài

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhẫn nại

Nghĩa

  1. nhẫn nại; kiềm chế; chịu đựng; kiềm chế
  2. sự nhẫn nại; sự kiên nhẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 忍耐