Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忍耻 (rěnchǐ)

rěnchǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhẫn sỉ

Nghĩa

  1. chịu đựng sự sỉ nhục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 忍耻