Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
忙
于
忙于 (mángyú)
mángyú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mang ư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bận về việc...
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
忙
máng
bận; bận rộn; gấp
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về