快活快活 (kuàihuó)kuàihuóTừ loạiTính từ, Động từHán Việtkhoái hoạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vui sướng; sung sướng; hài lòng; hoan hỉ; hân hoan; phấn khởi; tươi tỉnh