Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
快
闪
记
忆
体
盘
快闪记忆体盘 (Kuài shǎn jìyì tǐ pán)
Kuài shǎn jìyì tǐ pán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đĩa bộ nhớ flash
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
快
kuài
nhanh; tốc hành; nhặm; tốc độ ( nhanh, chậm)
闪
shǎn
lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; lắc mạnh; dao động mạnh (thân thể)
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
忆
yì
hồi tưởng; nhớ lại; ức
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
盘
pán
chậu rửa tay (thời xưa); khay; mâm; đĩa to